Nợ quá hạn ngân hàng tăng lên 3,8%, bộ đệm rủi ro lại suy yếu

12:19 27/08/2026

Rủi ro chất lượng tài sản đang lan rộng trong ngành ngân hàng khi tỷ lệ nợ quá hạn tăng lên 3,8% trong 6 tháng đầu năm 2026, từ mức 3,3% cuối năm 2025. Trong khi đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm còn 79% và bộ đệm vốn cũng thu hẹp, cho thấy áp lực rủi ro có thể tiếp tục gia tăng trong nửa cuối năm.

Nợ quá hạn tăng, áp lực trả nợ lan rộng

Chất lượng tài sản đang trở thành một trong những điểm đáng chú ý nhất của ngành ngân hàng trong nửa đầu năm 2026.

Theo báo cáo cập nhật ngành ngân hàng 6 tháng đầu năm của VIS Rating, tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành đã tăng lên 3,8%, từ mức 3,3% cuối năm 2025. Diễn biến này cho thấy áp lực suy giảm khả năng trả nợ đang xuất hiện rộng hơn ở cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

VISRating dự báo rủi ro tài sản ngành ngân hàng còn cao trong nửa cuối 2026
Nguồn: VISRating 

Đáng chú ý, rủi ro tại nhóm khách hàng cá nhân không còn tập trung chủ yếu ở các ngân hàng nhỏ và vừa mà đã có dấu hiệu lan sang một số ngân hàng lớn.

Các khoản vay mua nhà và cho vay hộ kinh doanh là những phân khúc chịu áp lực đáng kể. Mặt bằng lãi suất cao trong khi đòn bẩy tài chính của hộ gia đình gia tăng đang khiến khả năng trả nợ của một bộ phận khách hàng suy yếu.

Ở nhóm khách hàng doanh nghiệp, rủi ro tín dụng cũng gia tăng tại một số ngân hàng lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực bất động sản, thực phẩm - đồ uống và nông nghiệp.

Chi phí tài chính và logistics tăng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tạo thêm sức ép lên biên lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp, qua đó làm gia tăng nguy cơ phát sinh các khoản vay quá hạn.

VIS Rating đánh giá rủi ro chất lượng tài sản nhiều khả năng vẫn ở mức cao trong nửa cuối năm 2026, đặc biệt tại những ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ lớn hoặc tăng trưởng nhanh ở các phân khúc bất động sản có mức độ rủi ro cao.

Vietcombank, ACB vẫn giữ chất lượng tài sản ổn định

Bức tranh chất lượng tài sản không đồng nhất giữa các ngân hàng.

Theo VIS Rating, Vietcombank và ACB vẫn duy trì chất lượng tài sản tương đối ổn định nhờ danh mục cho vay đa dạng, tiêu chuẩn thẩm định thận trọng và tỷ trọng cho vay bất động sản rủi ro cao thấp hơn mức bình quân toàn ngành.

Điều này cho thấy sự phân hóa về chất lượng tài sản đang ngày càng rõ giữa các nhóm ngân hàng.

Các ngân hàng lớn và ngân hàng quốc doanh có lợi thế về nền tảng khách hàng, khả năng huy động vốn và đa dạng hóa danh mục tín dụng. Trong khi đó, nhóm ngân hàng nhỏ và vừa chịu áp lực lớn hơn khi vừa phải cạnh tranh huy động, vừa đối mặt với chi phí tín dụng và rủi ro thanh khoản.

VIS Rating trước đó cũng nhận định xu hướng phân hóa giữa các ngân hàng sẽ tiếp tục trong năm 2026, khi ngân hàng lớn có khả năng chống chịu tốt hơn còn các tổ chức quy mô nhỏ và vừa đối mặt nhiều thách thức hơn về thanh khoản và chất lượng tài sản.

Bộ đệm hấp thụ tổn thất suy yếu

Đáng chú ý, trong khi rủi ro tài sản gia tăng, khả năng hấp thụ tổn thất của toàn ngành lại có dấu hiệu suy giảm.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tổng tài sản (TCE/TA) của toàn ngành giảm nhẹ xuống 8,3% trong 6 tháng đầu năm 2026, từ 8,4% vào cuối quý I.

Theo VIS Rating, một trong những nguyên nhân là một số ngân hàng quy mô lớn và vừa thực hiện chi trả cổ tức bằng tiền mặt, qua đó làm giảm phần vốn có thể được giữ lại để củng cố bộ đệm.

Cùng lúc, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành giảm xuống 79%, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Mức giảm diễn ra trong bối cảnh nợ quá hạn gia tăng, khiến khả năng hấp thụ tổn thất của một số ngân hàng chịu thêm sức ép.

Đây là một điểm cần theo dõi, bởi khi nợ quá hạn tăng nhưng tỷ lệ bao phủ suy giảm, các ngân hàng có thể phải tiếp tục dành thêm nguồn lực để trích lập dự phòng nếu chất lượng các khoản vay tiếp tục xấu đi.

VIS Rating dự báo bộ đệm hấp thụ tổn thất của ngành có thể tiếp tục suy giảm trong nửa cuối năm nếu tín dụng duy trì tốc độ tăng trưởng cao, trong khi việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt tiếp tục tạo áp lực lên vốn tự có.

Tăng vốn được kỳ vọng củng cố bộ đệm

Ở chiều ngược lại, một số kế hoạch tăng vốn trong nửa cuối năm được kỳ vọng sẽ giúp cải thiện khả năng chống chịu rủi ro của các ngân hàng.

VIS Rating ghi nhận kế hoạch tăng vốn trong nửa cuối năm 2026 tại VPBank, HDBank, ABBank, MB, Vietbank, Nam A Bank, VietABank và SeABank.

Việc tăng vốn nếu được thực hiện đúng kế hoạch sẽ giúp các ngân hàng củng cố bộ đệm vốn, tạo dư địa cho tăng trưởng tín dụng và tăng khả năng hấp thụ tổn thất khi chất lượng tài sản biến động.

Tuy nhiên, tác động tích cực của các kế hoạch tăng vốn sẽ phụ thuộc vào quy mô vốn thực tế được bổ sung, tốc độ tăng tài sản có rủi ro và khả năng kiểm soát chất lượng tín dụng.

Thanh khoản vẫn là bài toán với ngân hàng nhỏ

Không chỉ chất lượng tài sản và vốn, nguồn vốn và thanh khoản cũng là yếu tố cần theo dõi trong nửa cuối năm.

Tỷ lệ CASA trên tổng dư nợ cho vay của toàn ngành duy trì ở khoảng 18%, được hỗ trợ bởi sự gia tăng tiền gửi không kỳ hạn tại nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng lớn có nền tảng huy động vững chắc.

Các ngân hàng lớn được kỳ vọng tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn thông qua các khoản vay nước ngoài kỳ hạn dài nhằm hỗ trợ tăng trưởng tín dụng.

Tuy nhiên, bức tranh tại nhóm ngân hàng nhỏ và vừa kém thuận lợi hơn.

Các ngân hàng này vẫn có mức độ phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn liên ngân hàng ngắn hạn, trong khi tín dụng tăng trưởng nhanh và cạnh tranh huy động ngày càng gay gắt.

Điều này khiến rủi ro thanh khoản và chi phí vốn trở thành vấn đề đáng lưu ý, đặc biệt trong trường hợp thị trường tiền gửi tiếp tục cạnh tranh mạnh.

Nâng trần vốn ngắn hạn cho vay dài hạn: Rủi ro kỳ hạn tăng?

Một thay đổi chính sách khác cũng được VIS Rating lưu ý là việc nâng trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%.

Quy định mới tạo thêm dư địa cho các ngân hàng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn. Tuy nhiên, điều này đồng thời có thể làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản.

Rủi ro đáng chú ý nằm ở khả năng tái cấp vốn. Nguồn vốn ngắn hạn thường nhạy cảm hơn với biến động niềm tin trên thị trường, trong khi các khoản cho vay trung và dài hạn có thời gian thu hồi vốn dài hơn.

Nếu tín dụng trung và dài hạn tiếp tục tăng nhanh, các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn có thể phải đối mặt với áp lực tái cấp vốn lớn hơn.

Ngân hàng lớn có lợi thế, nhóm nhỏ chịu nhiều sức ép

Từ những diễn biến trên, VIS Rating cho rằng sự phân hóa trong hồ sơ tín nhiệm giữa các ngân hàng nhiều khả năng tiếp tục duy trì trong nửa cuối năm 2026.

Nhóm ngân hàng lớn và ngân hàng quốc doanh đang có lợi thế nhờ nền tảng huy động vốn vững chắc, khả năng đa dạng hóa nguồn thu và NIM được cải thiện.

Ngược lại, các ngân hàng nhỏ tiếp tục đối mặt với bài toán cạnh tranh huy động, chi phí tín dụng và thanh khoản. Khi chất lượng tài sản suy yếu, chi phí dự phòng có thể gia tăng và tác động trực tiếp đến lợi nhuận.

Đáng chú ý, rủi ro không chỉ nằm ở nợ xấu hiện hữu mà còn ở diễn biến các khoản nợ quá hạn và khả năng chuyển nhóm trong thời gian tới.

Với tỷ lệ nợ quá hạn đã lên 3,8%, TCE/TA giảm còn 8,3% và LLCR xuống 79%, bức tranh ngành ngân hàng trong nửa cuối năm 2026 vì vậy được dự báo sẽ tiếp tục có sự phân hóa mạnh.

VIS Rating nhấn mạnh rằng khi tăng trưởng tín dụng vẫn ở mức cao, áp lực huy động vốn và thanh khoản có thể tiếp tục hiện hữu. Đây sẽ là những biến số quan trọng tác động đến chất lượng tài sản, chi phí tín dụng và khả năng chống chịu của từng ngân hàng trong những tháng cuối năm.

Phúc Hưng (t/h)

  • Cùng chuyên mục

Gửi tiết kiệm 500 triệu đồng: Nhận lãi tối đa 29,5 triệu đồng

Với khoản tiền nhàn rỗi 500 triệu đồng, người gửi tiết kiệm tại nhóm ngân hàng Big4 có thể nhận 8,75 - 10 triệu đồng tiền lãi sau 6 tháng và tối đa 29,5 triệu đồng sau 12 tháng, theo biểu lãi suất được cung cấp. Đáng chú ý, Agribank đang có lợi thế về lãi suất ở kỳ hạn 6 và 9 tháng, trong khi cả 4 ngân hàng cùng áp dụng mức 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.

Tài chính - 08:31 12/10/2026

SHS huy động 123 tỷ đồng trái phiếu, dự kiến vay thêm 600 tỷ

Công ty Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội (SHS) vừa phát hành thành công lô trái phiếu trị giá 123 tỷ đồng, kỳ hạn một năm. Doanh nghiệp đồng thời lên kế hoạch phát hành thêm 600 tỷ đồng trái phiếu với lãi suất cố định 10,5%/năm, nhằm cơ cấu các khoản nợ dự kiến đáo hạn trong tháng 10/2026.

Tài chính - 11:12 10/10/2026

Lãnh đạo SHB đăng ký mua 2 triệu cổ phiếu giữa biến động mạnh

Phó Tổng Giám đốc SHB Đinh Ngọc Dũng đăng ký mua 2 triệu cổ phiếu trong bối cảnh mã SHB vừa giảm sàn, có thời điểm rơi xuống dưới mệnh giá trước khi hồi phục. Thanh khoản tăng vọt, trong khi nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục mua ròng cổ phiếu này.

Tài chính - 21:04 09/10/2026

Lãi suất liên ngân hàng lao dốc, NHNN hút ròng gần 40.000 tỷ đồng

Lãi suất VND trên thị trường liên ngân hàng tiếp tục giảm mạnh trong phiên 7/10, trong đó lãi suất qua đêm xuống chỉ còn 0,6%/năm, thấp hơn 2,2 điểm % so với cuối tuần trước. Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hút mạnh thanh khoản, nâng tổng lượng tiền hút ròng qua thị trường mở trong 3 phiên đầu tháng 10 lên hơn 39.000 tỷ đồng.

Tài chính - 15:05 08/10/2026

Vay mua nhà: Đừng để khoản trả nợ vượt quá 50% thu nhập

Tín dụng bất động sản đang được kiểm soát theo hướng chọn lọc, ưu tiên dự án đủ pháp lý và người mua có nhu cầu ở thực. Trong khi đó, giá nhà neo cao khiến bài toán vay vốn ngày càng trở nên áp lực, buộc người mua phải tính kỹ khả năng trả nợ trước khi xuống tiền.

Tài chính - 14:50 07/10/2026

Thanh tra chỉ ra loạt sai phạm tại SCSB Đồng Nai

Thanh tra Ngân hàng Nhà nước Khu vực 2 chỉ ra nhiều tồn tại, vi phạm tại Ngân hàng The Shanghai Commercial & Savings Bank, Ltd. - Chi nhánh Đồng Nai, trong đó có việc phân loại tài sản có đối với một khách hàng không đúng quy định.

Tài chính - 14:14 07/10/2026

12 ngân hàng phát hành 35.160 tỷ đồng trái phiếu trong tháng 9

Thị trường trái phiếu ngân hàng sôi động trở lại trong tháng 9/2026 khi 12 ngân hàng phát hành tổng cộng 35.160 tỷ đồng. HDBank và Techcombank chiếm phần lớn giá trị phát hành, trong khi một số ngân hàng chấp nhận mức lãi suất trên 9%/năm, cá biệt PVcomBank có lô trái phiếu kỳ hạn 10 năm với lãi suất 10,5%/năm.

Tài chính - 12:13 06/10/2026

Tín dụng gần 150% GDP, Việt Nam cần thêm “đường dẫn” vốn dài hạn

Dư nợ tín dụng ngân hàng tại Việt Nam đã xấp xỉ 150% GDP, trong khi trái phiếu doanh nghiệp mới tương đương khoảng 11% GDP. Khi nhu cầu vốn cho hạ tầng và tăng trưởng được dự báo tăng mạnh, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần phát triển mạnh hơn thị trường trái phiếu, cổ phiếu và các nguồn vốn dài hạn để giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng.

Tài chính - 07:39 04/10/2026

Lịch chốt cổ tức tuần 5-9/10: Cao nhất 6.500 đồng/cp

Tuần giao dịch từ 5-9/10, hàng loạt doanh nghiệp trên sàn chứng khoán sẽ chốt quyền nhận cổ tức năm 2025. Đáng chú ý, Bột giặt NET trả cổ tức tiền mặt tỷ lệ 65%, tương đương 6.500 đồng/cổ phiếu, trong khi MWG chi khoảng 1.500 tỷ đồng và SHS dự kiến chi gần 450 tỷ đồng cho cổ đông.

Tài chính - 06:59 04/10/2026

Nợ xấu ngân hàng: Nhìn tỷ lệ NPL chưa đủ để đánh giá sức khỏe

Tỷ lệ nợ xấu là chỉ báo quan trọng về chất lượng tài sản, nhưng diễn biến nợ xấu hình thành, khả năng thu hồi, xử lý nợ và bộ đệm dự phòng mới giúp nhìn rõ hơn sức khỏe của từng ngân hàng.

Tài chính - 10:07 02/10/2026