40 năm chuyển mình của xuất nhập khẩu Việt Nam
Kỷ niệm 81 năm Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là dịp nhìn lại chặng đường phát triển của đất nước, đặc biệt là những thành tựu có ý nghĩa lịch sử sau 40 năm thực hiện đường lối Đổi mới. Trong tiến trình đó, xuất nhập khẩu là một trong những lĩnh vực phản ánh rõ nét nhất sự thay đổi về tư duy phát triển, phương thức quản lý, năng lực sản xuất và mức độ hội nhập của Việt Nam với nền kinh tế thế giới.
Nếu năm 1986, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam mới đạt gần 3 tỷ USD, trong đó xuất khẩu khoảng 789 triệu USD, nhập khẩu khoảng 2,16 tỷ USD thì sau 40 năm, bức tranh đã thay đổi căn bản. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt khoảng 930,1 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm 2024, trong đó xuất khẩu đạt trên 430 tỷ USD. Việt Nam đã vươn lên nhóm 15 quốc gia có quy mô thương mại lớn nhất thế giới.
Những con số trên không chỉ phản ánh sự gia tăng về quy mô. Quan trọng hơn, đó là một quá trình chuyển đổi sâu sắc: Từ nền kinh tế tương đối khép kín sang nền kinh tế có độ mở cao; từ xuất khẩu các sản phẩm có hàm lượng chế biến thấp sang các nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo; từ một số thị trường truyền thống sang mạng lưới quan hệ thương mại rộng khắp; từ hoạt động ngoại thương chủ yếu do một số doanh nghiệp thực hiện sang sự tham gia ngày càng sâu rộng của doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế.
Mở cửa thị trường, giải phóng nguồn lực
Một trong những thay đổi có ý nghĩa nền tảng của công cuộc đổi mới đối với hoạt động xuất nhập khẩu là chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Trong những năm đầu đổi mới, việc từng bước nới lỏng các hạn chế đối với hoạt động xuất nhập khẩu đã tạo điều kiện để ngày càng nhiều địa phương, tổ chức kinh tế và doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế tham gia trực tiếp vào hoạt động ngoại thương.
Nếu trước năm 1986 chỉ có khoảng 30 đơn vị được phép kinh doanh xuất nhập khẩu, thì đến năm 2005, số thương nhân kinh doanh xuất nhập khẩu trực tiếp đã lên tới hơn 35.700 doanh nghiệp. Đây không đơn thuần là sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp. Quan trọng hơn, đó là sự thay đổi trong tư duy quản lý, từ việc Nhà nước trực tiếp tổ chức hoạt động ngoại thương sang Nhà nước kiến tạo môi trường pháp lý, chính sách và điều kiện kinh doanh để các chủ thể kinh tế chủ động tham gia và cạnh tranh.
Quá trình này đã giải phóng đáng kể nguồn lực của nền kinh tế. Hoạt động xuất nhập khẩu từ chỗ là lĩnh vực dành cho một số chủ thể được chỉ định đã trở thành một không gian kinh doanh rộng lớn, nơi doanh nghiệp có thể chủ động tìm kiếm thị trường, lựa chọn đối tác, tổ chức sản xuất và tham gia vào các chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
Cùng với đó, các nguồn lực cho xuất nhập khẩu cũng được huy động ngày càng đa dạng, từ vốn, công nghệ, nguyên liệu đến năng lực quản trị và mạng lưới thị trường quốc tế. Đây là tiền đề quan trọng để ngoại thương Việt Nam bước vào giai đoạn mở rộng mạnh mẽ cả về quy mô, mặt hàng và thị trường.
Có thể nói, thành tựu quan trọng nhất của 40 năm Đổi mới đối với xuất nhập khẩu không chỉ nằm ở việc kim ngạch tăng bao nhiêu lần mà ở sự thay đổi về chủ thể và động lực của hoạt động ngoại thương.
Từ xuất khẩu quy mô nhỏ đến động lực quan trọng của tăng trưởng
Quy mô xuất khẩu là một trong những minh chứng rõ nét nhất cho những chuyển biến của nền kinh tế Việt Nam. Từ 789 triệu USD năm 1986, kim ngạch xuất khẩu tăng lên 32,4 tỷ USD năm 2005, 48,6 tỷ USD năm 2007, trên 405 tỷ USD năm 2024 và khoảng 430 tỷ USD năm 2025. So với điểm xuất phát năm 1986, quy mô xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam hiện đã tăng hàng trăm lần.
Đáng chú ý, tăng trưởng xuất khẩu ngày càng gắn với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nếu trong những năm đầu đổi mới, hàng xuất khẩu chủ yếu là nông sản, khoáng sản và các sản phẩm có hàm lượng chế biến thấp thì hiện nay công nghiệp chế biến, chế tạo đã trở thành trụ cột của xuất khẩu.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng công nghiệp chế biến ước đạt khoảng 239,8 tỷ USD, chiếm 90% tổng kim ngạch xuất khẩu. Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; điện thoại; máy móc, thiết bị; dệt may; giày dép... đã trở thành những nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Các mặt hàng xuất khẩu trên 5 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2026:
|
Mặt hàng |
Giá trị (tỷ USD) |
Tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước |
Đặc điểm chuỗi giá trị |
|
Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện |
71,157 |
Tăng 49,1% |
Tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu (FDI & Domestic) |
|
Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác |
33,239 |
Tăng 23,6% |
Tăng trưởng nhanh, mở rộng thị trường Mỹ, EU |
|
Điện thoại các loại và linh kiện |
31,694 |
Tăng 17,8% |
Khối FDI chiếm chủ đạo, năng lực sản xuất lớn |
|
Hàng dệt, may |
18,857 |
Tăng 0,9% |
Chuyển dịch mạnh sang Xanh hóa, sử dụng nguyên liệu tái chế |
|
Giày dép các loại |
11,949 |
Tăng 0,5% |
Giữ vững vị thế số 2 thế giới về xuất khẩu |
|
Phương tiện vận tải và phụ tùng |
9,762 |
Tăng 18,2% |
Gia tăng hàm lượng công nghệ, linh kiện ô tô, xe điện |
|
Gỗ và sản phẩm gỗ |
8,584 |
Tăng 4,9% |
Nâng cao tỉ lệ truy xuất nguồn gốc gỗ hợp pháp |
Nguồn: Cục Thống kê
Sự chuyển dịch này cho thấy xuất khẩu không còn đơn thuần là đưa hàng hóa sản xuất trong nước ra thị trường quốc tế, mà ngày càng trở thành một bộ phận của quá trình tổ chức sản xuất ở quy mô toàn cầu.
Ở chiều nhập khẩu, cơ cấu hàng hóa cũng phản ánh rõ vai trò của nhập khẩu đối với sản xuất trong nước.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, nhóm hàng tư liệu sản xuất chiếm khoảng 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu; trong đó máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 56%, nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 38,1%.
Điều đó cho thấy nhập khẩu cần được nhìn nhận không chỉ ở quy mô mà quan trọng hơn là nhập khẩu phục vụ mục đích gì và đóng góp như thế nào vào năng lực sản xuất trong nước.
Mở rộng không gian thị trường, nâng tầm hội nhập
Một trong những thay đổi căn bản khác của 40 năm Đổi mới là sự mở rộng chưa từng có của không gian thị trường. Trước Đổi mới, thị trường xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu tập trung trong phạm vi các nước xã hội chủ nghĩa. Từ đầu những năm 1990, Việt Nam từng bước bình thường hóa và mở rộng quan hệ kinh tế với các nền kinh tế lớn.
Việc gia nhập ASEAN năm 1995, APEC năm 1998 và WTO năm 2007 đã tạo những bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Đến nay, Việt Nam đã tham gia 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA) với trên 60 quốc gia và vùng lãnh thổ; hàng hóa Việt Nam đã có mặt tại hơn 230 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các FTA thế hệ mới, tiêu chuẩn cao như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP tiếp tục mở rộng không gian thị trường và tạo thêm cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Ở góc độ quản lý nhà nước chuyên ngành, Cục Xuất nhập khẩu nhận thức rõ rằng hiệu quả hội nhập ngày nay không còn được đo lường đơn thuần bằng số lượng thị trường hay số lượng FTA ký kết, mà phải thể hiện qua khả năng hiện thực hóa các cam kết thuế quan thành kim ngạch xuất khẩu thực tế.
Công cụ cốt lõi để đánh giá và thúc đẩy quá trình này chính là công tác quản lý xuất xứ hàng hóa và cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ưu đãi. Nhờ công tác tuyên truyền, hướng dẫn và đơn giản hóa thủ tục hành chính, trị giá hàng hóa xuất khẩu được cấp C/O ưu đãi theo các FTA liên tục gia tăng, duy trì tỉ lệ tận dụng trung bình từ 33% đến 35% tổng kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường có FTA.
Đối với một số thị trường truyền thống hoặc các FTA song phương như Hàn Quốc (AKFTA/VKFTA) hay Nhật Bản (VJEPA), tỉ lệ tận dụng C/O ưu đãi đạt mức rất cao (trên 50%-70%), đóng góp trực tiếp vào nâng cao sức cạnh tranh về giá của hàng hóa Việt Nam.
Đặc biệt, quá trình hội nhập ngày càng chuyển từ mở rộng về chiều rộng sang đi vào chiều sâu. Nếu các FTA trước đây chủ yếu tập trung vào cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường, thì các FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, UKVFTA đặt ra những yêu cầu cao hơn về quy tắc Quy tắc cộng gộp xuất xứ, quy định bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn lao động, phát thải carbon (CBAM), chống phá rừng (EUDR), sở hữu trí tuệ, phát triển bền vững và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Điều này vừa mở ra không gian tăng trưởng mới cho xuất nhập khẩu, vừa thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế.
Từ xuất khẩu sản phẩm đến tham gia chuỗi giá trị
40 năm Đổi mới cũng là giai đoạn chứng kiến sự hình thành ngày càng rõ nét của các chuỗi sản xuất hướng tới thị trường quốc tế. Điện tử, máy tính, điện thoại, máy móc thiết bị, dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản và nhiều ngành hàng khác đã tạo nên năng lực xuất khẩu quy mô lớn. Năm 2025, Việt Nam duy trì 36 mặt hàng xuất khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD, trong đó có 8 mặt hàng đạt trên 10 tỷ USD.
Tuy nhiên, quy mô xuất khẩu lớn chưa đồng nghĩa với việc giá trị gia tăng được tạo ra trong nước ở mức cao. Tại một số ngành, sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị vẫn còn hạn chế.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra trong giai đoạn tới không chỉ là tiếp tục tăng kim ngạch xuất khẩu, mà phải nâng tỉ lệ giá trị gia tăng nội địa, tăng năng lực cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực thiết kế, nghiên cứu và phát triển, xây dựng thương hiệu, phát triển logistics và các dịch vụ phục vụ xuất khẩu.
Từ quản lý biên giới đến quản trị thương mại hiện đại
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của hoạt động xuất nhập khẩu, phương thức quản lý nhà nước cũng có những thay đổi sâu sắc. Trong những năm đầu Đổi mới (giai đoạn 1986-1995), công tác quản lý chủ yếu mang tính hành chính thụ động, dựa trên cơ chế kế hoạch hóa tập trung với công cụ chính là hạn ngạch (quota) và hệ thống giấy phép con khắt khe. Khi đó, hoạt động giao dịch ngoại thương bị giới hạn khép kín ở khoảng 30 doanh nghiệp nhà nước được chỉ định.
Bước sang giai đoạn 1996-2015, sự ra đời của Luật Thương mại, Luật Quản lý ngoại thương cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đã tạo dựng hành lang pháp lý minh bạch, từng bước xóa bỏ rào cản hành chính. Chuyển biến thể chế quan trọng này đã giải phóng tối đa nguồn lực xã hội, tạo điều kiện cho hơn 35.700 doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế tham gia trực tiếp vào hoạt động xuất nhập khẩu ngay từ năm 2005.
Trong giai đoạn hội nhập sâu rộng hiện nay (2016 - 2026), phạm vi và tư duy quản lý nhà nước đã chuyển dịch mạnh mẽ từ kiểm soát tại cửa khẩu sang quản trị thương mại hiện đại dựa trên dữ liệu. Công tác điều hành không còn đơn thuần là cấp phép hay theo dõi dòng chảy hàng hóa cơ học, mà đã mở rộng sang quản lý xuất xứ hàng hóa, thực thi chính sách ưu đãi FTA, cảnh báo sớm nguy cơ phòng vệ thương mại, chống gian lận xuất xứ, quản lý hạn ngạch thuế quan (TRQ) và thúc đẩy thương mại xanh.
Chuyển đổi số đang tiếp tục làm thay đổi phương thức quản lý. Dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng giúp cơ quan quản lý theo dõi dòng chảy hàng hóa, phân tích thị trường, dự báo nguy cơ và hỗ trợ doanh nghiệp. Việc điện tử hóa quy trình cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O ưu đãi) qua Hệ thống eCoSys, kết nối Cơ chế một cửa quốc gia và Cơ chế một cửa ASEAN đã giúp cắt giảm đáng kể thời gian, chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Phối hợp liên ngành trong việc kéo giảm chi phí logistics và tối ưu hóa quy trình thông quan cũng góp phần hạ tỉ lệ chi phí logistics/GDP từ mức 20% (năm 2010) xuống còn khoảng 14 - 16% (năm 2025).
Có thể khẳng định, sự chuyển mình từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang quản trị dựa trên dữ liệu, minh bạch và tạo thuận lợi thương mại tối đa chính là bệ đỡ thể chế quan trọng, giúp hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam duy trì đà tăng trưởng bền vững và chủ động thích ứng với những biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh quy mô thương mại đã lên tới hàng trăm tỷ USD mỗi năm, yêu cầu đối với quản lý nhà nước không chỉ là bảo đảm đúng quy định mà còn phải minh bạch, có khả năng dự báo, giảm chi phí tuân thủ và tạo thuận lợi tối đa cho dòng chảy thương mại hợp pháp.
Xuất siêu liên tục - dấu ấn của giai đoạn phát triển mới
Một chỉ dấu quan trọng của quá trình chuyển đổi là sự thay đổi của cán cân thương mại. Trong những năm đầu Đổi mới, Việt Nam nhập siêu ở mức cao.
Năm 1986, kim ngạch nhập khẩu khoảng 2,16 tỷ USD, cao gần 2,7 lần kim ngạch xuất khẩu. Từ năm 2016 đến năm 2025, Việt Nam duy trì xuất siêu liên tục 10 năm, đặc biệt mức thặng dư đạt gần 24,77 tỷ USD vào năm 2024 và duy trì mức cao với 20,05 tỷ USD vào năm 2025.
Nếu những năm đầu Đổi mới, nhập siêu phản ánh một nền kinh tế đang trong quá trình tích lũy nguồn lực, mở rộng sản xuất và đầu tư, thì việc duy trì xuất siêu liên tục trong 10 năm gần đây cho thấy năng lực xuất khẩu của Việt Nam đã có bước chuyển biến quan trọng, cả về quy mô, cơ cấu hàng hóa và khả năng tham gia vào các chuỗi sản xuất, cung ứng toàn cầu.
Từ năm 2012, cán cân thương mại bắt đầu chuyển sang trạng thái cân bằng và xuất siêu ở một số năm. Bước ngoặt thực sự diễn ra từ năm 2016, khi Việt Nam bắt đầu duy trì xuất siêu liên tục.
Theo thống kê của Bộ Công Thương, mức xuất siêu lần lượt đạt khoảng 1,77 tỷ USD năm 2016, 2,11 tỷ USD năm 2017, 6,83 tỷ USD năm 2018, 10,87 tỷ USD năm 2019 và gần 20 tỷ USD năm 2020.
Giai đoạn sau đó cho thấy cán cân thương mại tiếp tục duy trì thặng dư, mặc dù mức độ biến động giữa các năm khá lớn. Theo số liệu thống kê chính thức, năm 2023 xuất siêu khoảng 28,1 tỷ USD, năm 2024 khoảng 24,94 tỷ USD và năm 2025 đạt 20,03 tỷ USD. Như vậy, năm 2025 đánh dấu năm thứ 10 liên tiếp Việt Nam xuất siêu kể từ năm 2016.
Xuất siêu liên tục góp phần tạo nguồn ngoại tệ, hỗ trợ cân đối vĩ mô và củng cố vị thế của Việt Nam trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, xuất siêu cũng cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với chất lượng tăng trưởng.
Một nền kinh tế bền vững không thể chỉ theo đuổi thặng dư thương mại bằng cách hạn chế nhập khẩu. Điều quan trọng là nhập khẩu phải phục vụ sản xuất, đầu tư và nâng cao năng lực công nghệ; đồng thời xuất khẩu phải ngày càng tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn trong nước.
Bước vào giai đoạn mới: Tăng trưởng nhanh đi đôi với chất lượng và bền vững
Nhìn lại 40 năm Đổi mới, có thể khẳng định hoạt động xuất nhập khẩu đã trải qua một quá trình chuyển đổi sâu sắc. Từ một lĩnh vực có quy mô nhỏ, phụ thuộc nhiều vào cơ chế quản lý hành chính và tập trung vào một số thị trường truyền thống, xuất nhập khẩu đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế, kết nối Việt Nam với các trung tâm sản xuất và tiêu dùng lớn trên thế giới.
Nhưng chính những thành công đó cũng đặt ra những yêu cầu mới. Cụ thể là: Độ mở thương mại cao khiến Việt Nam nhạy cảm hơn trước biến động của kinh tế thế giới, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và những thay đổi trong chính sách thương mại của các đối tác. Trong khi đó, các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, lao động và phát triển bền vững ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để hàng hóa tiếp cận thị trường quốc tế.
Một vấn đề khác cần được quan tâm là sự liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, khu vực FDI chiếm khoảng 79,9% kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước chiếm khoảng 20,1%. Khu vực FDI đã đóng góp lớn vào năng lực sản xuất và xuất khẩu, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, quản trị và thị trường.
Tuy nhiên, yêu cầu trong giai đoạn mới là tăng cường hơn nữa liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam, để ngày càng có nhiều doanh nghiệp trong nước tham gia sâu vào chuỗi cung ứng và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Theo đó, chính sách xuất nhập khẩu cần chuyển mạnh từ hỗ trợ tăng trưởng theo chiều rộng sang thúc đẩy tăng trưởng có chất lượng, có khả năng chống chịu và có giá trị gia tăng cao.
Cùng với đa dạng hóa thị trường cần đa dạng hóa sản phẩm, chuỗi cung ứng và phương thức logistics. Cùng với mở rộng xuất khẩu cần nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Cùng với khai thác các FTA cần nâng cao hiệu quả tận dụng ưu đãi và tỉ lệ sử dụng quy tắc xuất xứ. Cùng với tạo thuận lợi thương mại cần tăng cường năng lực cảnh báo sớm, phòng vệ thương mại và bảo vệ lợi ích chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam.
Nhìn về phía trước từ thành tựu 40 năm Đổi mới
Bốn mươi năm Đổi mới cho thấy một bài học quan trọng: Khi tư duy phát triển thay đổi, thể chế thay đổi và nguồn lực xã hội được giải phóng, năng lực của nền kinh tế có thể thay đổi với tốc độ rất lớn.
Từ chưa đầy 1 tỷ USD xuất khẩu năm 1986 đến hơn 430 tỷ USD năm 2025; từ một số ít doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngoại thương đến sự tham gia của hàng trăm nghìn doanh nghiệp; từ thị trường xuất khẩu chủ yếu trong phạm vi một số nước đến mạng lưới thương mại trải rộng trên hơn 230 quốc gia và vùng lãnh thổ; từ xuất khẩu chủ yếu sản phẩm thô, sơ chế đến nền xuất khẩu trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tit trọng áp đảo - đó là những biến đổi mang tính cấu trúc, phản ánh thành quả của công cuộc Đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế.
Tuy nhiên, chặng đường phía trước không đơn giản là tiếp tục lặp lại mô hình tăng trưởng của 40 năm qua. Nếu giai đoạn đầu của Đổi mới đặt trọng tâm vào mở cửa, giai đoạn tiếp theo tập trung vào hội nhập thì giai đoạn phát triển mới cần hướng tới nâng cao chất lượng hội nhập và năng lực tự chủ của nền kinh tế trong một hệ thống thương mại toàn cầu ngày càng phức tạp.
Xuất khẩu Việt Nam trong tương lai phải không chỉ nhiều hơn mà còn tốt hơn; không chỉ có kim ngạch cao hơn mà còn có giá trị gia tăng lớn hơn; không chỉ mở rộng thị trường mà còn xây dựng vị thế vững chắc hơn tại từng thị trường; không chỉ tham gia chuỗi cung ứng mà từng bước nâng cao vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị.
Đó cũng chính là cách để những thành tựu của 40 năm Đổi mới trở thành nền tảng cho một giai đoạn phát triển mới - giai đoạn Việt Nam không chỉ là quốc gia có quy mô thương mại lớn mà từng bước trở thành quốc gia có năng lực cạnh tranh thương mại cao, hệ thống doanh nghiệp mạnh, chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu và vị thế ngày càng chủ động trong nền kinh tế toàn cầu.
Kỷ niệm 81 năm Quốc khánh và 40 năm Đổi mới vì thế không chỉ là dịp nhìn lại những thành tựu đã đạt được mà còn là thời điểm xác định rõ hơn yêu cầu của chặng đường phía trước. Với nền tảng đã được tạo dựng cùng quyết tâm tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực doanh nghiệp và chủ động hội nhập, hoạt động xuất nhập khẩu sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong thực hiện mục tiêu phát triển nhanh, bền vững, nâng cao vị thế và sức mạnh kinh tế của đất nước trong giai đoạn mới.
Theo Cổng thông tin điện tử Chính phủ
- Cùng chuyên mục
Hà Nội với chiến lược dữ liệu và kinh tế số hiệu quả, thực chất
Nền kinh tế số và hạ tầng dữ liệu hiện là trọng tâm chiến lược phát triển của TP. Hà Nội nhằm thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết số hóa và thực tiễn ứng dụng, hướng tới mục tiêu kinh tế số năng động.
Kinh tế - 21:58 01/09/2026
Doanh nghiệp Việt trong hành trình dựng xây đất nước hùng cường
Từ khát vọng lập nghiệp, làm giàu chính đáng, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước một sứ mệnh lớn hơn: Góp phần kiến tạo một nền kinh tế tự chủ, có sức cạnh tranh và đưa thương hiệu Việt vươn ra thế giới. Trong thời điểm đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, doanh nghiệp không chỉ là lực lượng sản xuất, mà còn là một trong những chủ thể kiến tạo tương lai quốc gia.
Kinh tế - 21:55 01/09/2026
Lâm nghiệp: Từ phục hồi rừng đến phát triển kinh tế
Từ một quốc gia đối mặt với nguy cơ suy kiệt tài nguyên rừng nghiêm trọng sau chiến tranh, nay Việt Nam đã vươn lên trở thành một điểm sáng phục hồi xanh toàn cầu, kiến tạo một nền kinh tế rừng đa giá trị với kim ngạch xuất khẩu lâm sản hàng chục tỷ USD và những chính sách đi đầu khu vực về dịch vụ môi trường.
Kinh tế - 15:00 31/08/2026
Đồng Tháp đặt mục tiêu có 35.000 doanh nghiệp vào năm 2030
Đồng Tháp phấn đấu đến cuối năm 2030 có khoảng 35.000 doanh nghiệp hoạt động, đóng góp vào ngân sách tỉnh và ít nhất có 2 doanh nghiệp tư nhân tham gia đầy đủ chuỗi giá trị toàn cầu. Để đi tới mục tiêu này, tỉnh đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển, đồng hành và hỗ trợ doanh nghiệp.
Kinh tế - 14:17 31/08/2026
Hà Nội tạo động lực mới, quyết tâm hoàn thành mục tiêu tăng trưởng năm 2026
Với định hướng xác lập mô hình tăng trưởng hai con số, Hà Nội đang tập trung hoàn thiện thể chế, tháo gỡ các điểm nghẽn, đẩy nhanh đầu tư công, khơi thông nguồn lực đất đai và tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh; tập trung vào những nhiệm vụ có tính đột phá, tạo động lực mới cho phát triển kinh tế - xã hội Thủ đô.
Kinh tế - 13:59 31/08/2026
“Sóng ngành” không còn là yếu tố quyết định, lợi nhuận doanh nghiệp mới là trọng tâm
Thị trường chứng khoán đang bước vào giai đoạn phân hóa mạnh, khi triển vọng của từng nhóm ngành và doanh nghiệp không còn được đánh giá theo một mặt bằng chung. Theo ông Phan Quốc Bửu, Giám đốc Trung tâm Phân tích Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV (BSC), trong 6-12 tháng tới, khả năng dẫn dắt của cổ phiếu sẽ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có hiện thực hóa được triển vọng tăng trưởng thành lợi nhuận hay không.
Kinh tế - 10:39 31/08/2026
Quy hoạch TPHCM: Kiến tạo siêu đô thị đa cực, dành dư địa cho tương lai
Trong không gian phát triển mới, TPHCM cần được quy hoạch theo hướng một siêu đô thị đa cực, đa trung tâm, kết nối bằng hệ thống hạ tầng hiện đại, phát triển bền vững và lấy con người làm trung tâm. Theo Tiến sĩ khoa học, kiến trúc sư (TSKH.KTS) Ngô Viết Nam Sơn, tầm nhìn 100 năm không phải để dự báo chính xác cuộc sống tương lai, mà quan trọng hơn là bảo vệ những giá trị không thể thay thế, dành đủ không gian, tài nguyên và cơ hội để các thế hệ tiếp tục phát triển.
Kinh tế - 19:33 30/08/2026
Nâng hạng chứng khoán và cơ hội thu hút dòng tiền qua các quỹ đầu tư
Quy mô tài sản quản lý của các công ty quản lý quỹ đã tăng 6,8 lần trong 10 năm. Tuy nhiên, ngành quỹ Việt Nam vẫn còn khoảng cách lớn so với nhiều thị trường trong khu vực. Để thu hút dòng tiền dài hạn, chất lượng doanh nghiệp và hàng hóa trên thị trường vẫn là yếu tố then chốt.
Kinh tế - 14:18 26/08/2026
Nâng ngưỡng doanh thu lên 10 tỷ đồng, giảm chi phí tuân thủ thuế
Đề xuất giảm 30% thuế thu nhập đang được Quốc hội thảo luận, trong khi hộ kinh doanh mong nâng ngưỡng doanh thu lên 10 tỷ đồng để giảm áp lực sổ sách, hóa đơn và chi phí tuân thủ và có thời gian chuyển tiếp hợp lý một số quy định.
Kinh tế - 21:54 23/08/2026
6 tháng đầu năm, PV GAS hoàn thành kế hoạch lợi nhuận và nộp ngân sách cho cả năm
6 tháng đầu năm 2026, Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS), đơn vị chủ lực của Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đã hoàn thành kế hoạch lợi nhuận và nộp ngân sách cho cả năm. Kết quả này phản ánh khả năng duy trì tăng trưởng của PV GAS cũng như vai trò trọng yếu đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Kinh tế - 21:49 23/08/2026
- Tin mới
-
Hà Nội với chiến lược dữ liệu và kinh tế số hiệu quả, thực chất
-
Ứng dụng chuyển đổi số quản lý an toàn thực phẩm: Từ chuyển rủi ro sang bảo vệ chủ động
-
Doanh nghiệp Việt trong hành trình dựng xây đất nước hùng cường
-
Lễ hội Sầu riêng Đắk Lắk năm 2026: Nhiều kỷ lục được xác lập
-
40 năm chuyển mình của xuất nhập khẩu Việt Nam
-
Ninh Bình: Siết chặt quản lý, xử lý vi phạm tại các cơ sở y tế tư nhân
- Đọc nhiều
-
1
Hà Nội với chiến lược dữ liệu và kinh tế số hiệu quả, thực chất
-
2
Ứng dụng chuyển đổi số quản lý an toàn thực phẩm: Từ chuyển rủi ro sang bảo vệ chủ động
-
3
Doanh nghiệp Việt trong hành trình dựng xây đất nước hùng cường
-
4
Lễ hội Sầu riêng Đắk Lắk năm 2026: Nhiều kỷ lục được xác lập
-
5
40 năm chuyển mình của xuất nhập khẩu Việt Nam
-
6
Giá vàng sáng 1/9 đứng yên, vàng nhẫn áp sát 150 triệu đồng/lượng









