Tăng trưởng kinh tế vượt ra ngoài khuôn khổ GDP

11:40 24/01/2026

GDP không phải là đại diện đầy đủ cho quy mô hoạt động sản xuất trong nền kinh tế. GDP đo lường giá trị gia tăng, tức phần giá trị mới được tạo ra sau khi loại trừ toàn bộ chi phí đầu vào trung gian. Trong khi đó, điện năng được tiêu thụ xuyên suốt toàn bộ chuỗi sản xuất, bao gồm cả các khâu sản xuất trung gian và các hoạt động hỗ trợ.

Tăng trưởng kinh tế vượt ra ngoài khuôn khổ GDP

Bên cạnh GDP, hệ thống tài khoản quốc gia còn cung cấp nhiều chỉ tiêu khác phản ánh các khía cạnh khác nhau của quá trình tăng trưởng kinh tế, như tổng thu nhập quốc dân (GNI), thu nhập quốc dân khả dụng (NDI), tiết kiệm (Saving) hay tích lũy tài sản. Mỗi chỉ tiêu này đo lường một lát cắt khác nhau của hoạt động kinh tế, và không thể quy giản hoàn toàn về GDP mà không làm mất đi thông tin kinh tế quan trọng.

GNI phản ánh thu nhập mà các chủ thể trong nền kinh tế thực sự nhận được, bao gồm cả thu nhập từ và ra nước ngoài, trong khi GDP chỉ đo lường giá trị gia tăng được tạo ra trong lãnh thổ. Trong các nền kinh tế có mức độ hội nhập quốc tế cao, chênh lệch giữa GDP và GNI có thể đáng kể, khiến tăng trưởng GDP không đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về thu nhập quốc dân. Do đó, nếu tăng trưởng kinh tế được hiểu theo nghĩa cải thiện năng lực thu nhập và phúc lợi, thì việc chỉ dựa vào GDP là không đầy đủ

Tương tự, thu nhập quốc dân khả dụng (NDI) và tiết kiệm phản ánh khả năng phân bổ nguồn lực cho tiêu dùng và tích lũy trong tương lai. Một nền kinh tế có thể đạt tăng trưởng GDP cao, nhưng nếu phần lớn giá trị gia tăng được sử dụng để bù đắp khấu hao, trả thu nhập ra nước ngoài hoặc tài trợ cho tiêu dùng ngắn hạn, thì khả năng tích lũy và mở rộng năng lực sản xuất trong dài hạn vẫn bị hạn chế. Trong trường hợp này, tăng trưởng GDP không phản ánh đúng chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng kinh tế.

Những khác biệt này cho thấy rằng “tăng trưởng kinh tế” là một khái niệm đa chiều, không thể đồng nhất một cách máy móc với tăng trưởng GDP. Việc sử dụng GDP như thước đo duy nhất trong phân tích kinh tế - đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến năng lượng và điện năng - dễ dẫn đến việc lựa chọn sai biến đại diện cho quy mô hoạt động kinh tế thực tế. Khi điện năng gắn chặt với quá trình sản xuất và tích lũy vật chất, mối quan hệ giữa điện và tăng trưởng kinh tế cần được đặt trong một khuôn khổ rộng hơn, xem xét đồng thời tổng sản lượng, thu nhập, tiết kiệm và cấu trúc sử dụng nguồn lực.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận dựa thuần túy trên GDP không chỉ hạn chế về mặt khái niệm, mà còn làm nghèo đi khả năng phân tích chính sách. Một khuôn khổ phân tích nhất quán hơn cần phân biệt rõ các chỉ tiêu tăng trưởng khác nhau trong hệ thống tài khoản quốc gia, qua đó làm rõ khía cạnh nào của tăng trưởng có liên quan trực tiếp đến nhu cầu điện, và khía cạnh nào phản ánh các mục tiêu phúc lợi và tích lũy dài hạn.

Để khắc phục những hạn chế nêu trên, cần một sự điều chỉnh căn bản trong khuôn khổ phân tích chính sách năng lượng. Trước hết, thay vì đặt GDP ở vị trí trung tâm, phân tích nên xuất phát từ tổng sản lượng và cầu cuối cùng, phù hợp với logic kế toán sản xuất và tiêu thụ năng lượng. Trong khuôn khổ này, Bảng cân đối liên ngành (Input- Output Table) đóng vai trò then chốt, cho phép liên kết nhu cầu điện của từng ngành với cấu trúc sản xuất của toàn bộ nền kinh tế.

Việc sử dụng các chỉ tiêu như nhu cầu điện cho một đơn vị cầu cuối cùng, hay các hệ số lan tỏa sản lượng của ngành điện, cho phép lượng hóa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ điện một cách nhất quán hơn. Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh quy mô tăng trưởng, mà còn cho phép phân rã tác động của thay đổi cơ cấu ngành và công nghệ. Qua đó, các nhà hoạch định chính sách có thể đánh giá chính xác hơn nguồn gốc của tăng trưởng nhu cầu điện, thay vì dựa vào các chỉ báo tổng hợp khó diễn giải.

Bên cạnh đó, việc tích hợp phân tích Bảng cân đối liên ngành với hệ thống tài khoản quốc gia cũng góp phần nâng cao tính nhất quán giữa các mục tiêu kinh tế và năng lượng. Khi các kịch bản phát triển kinh tế được xây dựng đồng thời với các kịch bản nhu cầu điện trên cùng một nền tảng kế toán, rủi ro mâu thuẫn nội tại giữa các chính sách vĩ mô sẽ được giảm thiểu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu, từ tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu đến giảm phát thải.

Cuối cùng, cần nhấn mạnh rằng việc nâng cao chất lượng phân tích không chỉ là vấn đề lựa chọn công cụ, mà còn là vấn đề cách thức truyền tải tri thức vào quá trình ra quyết định. Việc tiếp tục sử dụng các chỉ báo giản lược như hệ số đàn hồi điện/GDP trong diễn ngôn chính sách và truyền thông đại chúng có thể tạo ra cảm giác đơn giản và dễ hiểu, nhưng phải trả giá bằng độ chính xác và chiều sâu phân tích. Một quá trình hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng đòi hỏi sự chấp nhận của những khuôn khổ phân tích phức tạp hơn, nhưng phản ánh đúng bản chất kinh tế hơn.

Ngược lại, khi nền kinh tế chuyển dịch theo hướng dịch vụ hóa, tăng tỷ trọng các ngành có hàm lượng vật chất và năng lượng thấp, hoặc áp dụng các công nghệ tiết kiệm điện, GDP có thể tăng nhanh hơn tổng sản lượng vật chất. Khi đó, hệ số đàn hồi điện/GDP giảm xuống, và thường được diễn giải như bằng chứng của việc “tách rời” giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ năng lượng. Tuy nhiên, nếu không phân tích đồng thời sự thay đổi của tổng sản lượng và cấu trúc ngành, cách diễn giải này có thể dẫn đến nhận định quá lạc quan về hiệu quả năng lượng, trong khi phần lớn biến động chỉ phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu.

Những nhầm lẫn trên cho thấy rằng hệ số đàn hồi điện/GDP là một chỉ báo mang tính tổng hợp nhưng thiếu khả năng phân rã, không cho phép tách biệt rõ ràng giữa ba yếu tố then chốt: (i) quy mô hoạt động sản xuất, (ii) cấu trúc ngành và chuỗi cung ứng, và (iii) tiến bộ công nghệ và hiệu quả sử dụng năng lượng. Khi ba yếu tố này biến động đồng thời - như thường thấy trong các nền kinh tế đang phát triển - việc sử dụng một chỉ báo đơn giản như hệ số đàn hồi điện/GDP không những không giúp làm rõ bản chất kinh tế, mà còn có nguy cơ che khuất các động lực thực sự của tăng trưởng tiêu thụ điện.

Từ góc độ hoạch định chính sách, hệ quả đầu tiên của cách tiếp cận này là rủi ro sai lệch trong dự báo nhu cầu điện. Các mô hình dự báo dựa trên tăng trưởng GDP, nếu không điều chỉnh theo tổng sản lượng và cấu trúc ngành, có thể đánh giá thấp hoặc đánh giá cao nhu cầu điện trong tương lai. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các quyết định đầu tư dài hạn trong lĩnh vực điện lực, nơi sai lệch dự báo có thể dẫn đến dư thừa công suất hoặc thiếu hụt nguồn cung, kéo theo chi phí kinh tế và xã hội lớn.

Hệ quả thứ hai liên quan đến việc thiết kế và đánh giá chính sách tiết kiệm năng lượng. Khi hệ số đàn hồi điện/GDP được sử dụng như một chỉ báo hiệu quả, các biến động của chỉ số này dễ bị gán cho nguyên nhân hành vi hoặc công nghệ, trong khi phần lớn có thể bắt nguồn từ thay đổi cơ cấu sản xuất. Điều này có thể dẫn đến các chính sách can thiệp thiếu trọng tâm, chẳng hạn đặt kỳ vọng quá cao vào các biện pháp tiết kiệm điện trong bối cảnh nhu cầu điện tăng chủ yếu do mở rộng sản xuất trung gian.

Kết luận và hàm ý chính sách

Phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng tiêu thụ điện và tăng trưởng kinh tế giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chính sách năng lượng, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi cơ cấu như Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn phân tích và dự báo hiện nay vẫn phổ biến việc sử dụng hệ số đàn hồi điện/GDP như một chỉ báo tổng hợp, bất chấp những bất cập về phương diện khái niệm và phương pháp luận. Phần kết luận này nhấn mạnh rằng những bất cập đó không chỉ mang tính học thuật, mà còn có hệ quả chính sách đáng kể trong trung và dài hạn.

Trước hết, cần khẳng định rõ rằng GDP không phải là đại diện đầy đủ cho quy mô hoạt động sản xuất trong nền kinh tế. GDP đo lường giá trị gia tăng, tức phần giá trị mới được tạo ra sau khi loại trừ toàn bộ chi phí đầu vào trung gian. Trong khi đó, điện năng được tiêu thụ xuyên suốt toàn bộ chuỗi sản xuất, bao gồm cả các khâu sản xuất trung gian và các hoạt động hỗ trợ. Về mặt kế toán kinh tế, do đó, tiêu thụ điện có mối quan hệ trực tiếp với tổng sản lượng (Gross Output) hơn là với GDP. Việc liên hệ trực tiếp tăng trưởng điện với tăng trưởng GDP vì vậy tạo ra một sự không tương thích về khái niệm ngay từ điểm xuất phát.

Sự không tương thích này trở nên đặc biệt nghiêm trọng trong bối cảnh nền kinh tế thay đổi cơ cấu sản xuất. Khi mức độ phân công lao động gia tăng, chuỗi cung ứng kéo dài và các ngành chế biến trung gian mở rộng, tổng sản lượng có thể tăng nhanh hơn đáng kể so với GDP. Trong trường hợp này, tăng trưởng tiêu thụ điện phản ánh sự gia tăng của hoạt động sản xuất trung gian nhiều hơn là sự gia tăng của giá trị gia tăng cuối cùng. Nếu vẫn sử dụng hệ số đàn hồi điện/GDP, hiện tượng này dễ bị diễn giải sai như một sự suy giảm hiệu quả sử dụng điện của nền kinh tế, trong khi thực chất chỉ là hệ quả tất yếu của quá trình tái cấu trúc sản xuất.

Nguyễn Thị Mai Hạnh (Ban Hệ thống Tài khoản quốc gia, Cục Thống kê)

  • Cùng chuyên mục

Hướng đi chiến lược của ngành lúa gạo năm 2026

Năm 2025 thị trường lúa gạo thế giới và trong nước có nhiều biến động. Tuy giá gạo giảm mạnh so với năm 2024, song Việt Nam vẫn duy trì vai trò là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.

Kinh tế - 10:59 24/01/2026

Giá bất động sản khó giảm

Theo Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam (VARS), giá bất động sản sẽ không tăng “nóng” nhưng khó giảm bởi nhu cầu nhà ở thực luôn duy trì ở mức cao, kinh tế tăng trưởng, nhất là đầu tư hạ tầng không ngừng mở rộng, giúp gia tăng giá trị bất động sản và kích thích nhu cầu đầu tư bất động sản.

Kinh tế - 10:45 24/01/2026

Dự báo Việt Nam dẫn đầu tăng trưởng trong ASEAN+3 năm 2026

Việt Nam được dự báo sẽ dẫn đầu về tăng trưởng kinh tế trong khu vực ASEAN+3 năm 2026, theo nhận định của Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô ASEAN+3 (AMRO).

Kinh tế - 10:39 23/01/2026

Kiều hối về TP Hồ Chí Minh năm 2025 vượt 10,3 tỷ USD

Trong năm 2025, tổng lượng kiều hối chuyển về Thành phố Hồ Chí Minh thông qua các tổ chức tín dụng và tổ chức kinh tế đạt hơn 10,34 tỷ USD, tăng 8,3% so với năm 2024 (khoảng 9,55 tỷ USD).

Kinh tế - 07:00 23/01/2026

Hơn 120 gian hàng tại Tuần lễ Sản phẩm Thái Lan 2026 ở Hà Nội

Sáng 22/1, Tuần lễ Sản phẩm Thái Lan 2026 chính thức khai mạc tại Hà Nội, quy tụ hơn 100 doanh nghiệp hai nước, mở ra nhiều cơ hội kết nối thương mại, đầu tư và hợp tác bền vững giữa Việt Nam và Thái Lan.

Kinh tế - 16:00 22/01/2026

TPHCM nhận trách nhiệm 'đi trước mở đường' và lan tỏa động lực phát triển

Đồng chí Nguyễn Văn Được nhấn mạnh, TPHCM cam kết nỗ lực cùng cả nước hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, tự cường, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, hội nhập sâu rộng, có vị thế, uy tín ngày càng cao trong cộng đồng quốc tế.

Kinh tế - 09:02 22/01/2026

Địa phương tích cực vào cuộc: OCOP bước sang giai đoạn xúc tiến chiều sâu

"Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) đang được nhìn nhận không chỉ là chương trình phát triển sản phẩm, mà đã trở thành công cụ định vị thương hiệu nông sản địa phương trên thị trường trong nước và quốc tế.

Kinh tế - 08:56 22/01/2026

Chuyển đổi tư duy từ “quản lý” sang “kiến tạo”, đồng hành cùng doanh nghiệp

Quyền Bộ trưởng Công thương Lê Mạnh Hùng khẳng định cam kết của ngành về việc chuyển đổi tư duy từ “quản lý” sang “kiến tạo”, đồng hành cùng doanh nghiệp, chủ động khơi thông nguồn lực, biến thách thức từ xu hướng xanh hóa, số hóa thành cơ hội bứt phá, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước

Kinh tế - 07:00 22/01/2026

Vai trò tiên phong của ASEAN trong nông nghiệp xanh, phát thải thấp

Hội thảo khu vực về “Cơ chế đầu tư nhằm thúc đẩy canh tác lúa giảm phát thải tại các quốc gia ASEAN”, từ 21-23/1, không chỉ mở ra diễn đàn đối thoại chính sách và khoa học mà còn đặt nền móng cho một lộ trình hợp tác khu vực hướng tới tương lai nông nghiệp xanh, phát thải thấp và bền vững.

Kinh tế - 15:19 21/01/2026

Khánh Hòa đấu giá hai dự án lớn tại Hòn Tre với giá khởi điểm gần 4.000 tỷ đồng

Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa vừa ban hành quyết định đấu giá quyền sử dụng đất để thực hiện hai dự án khu phức hợp quy mô lớn tại đảo Hòn Tre, phường Nha Trang, với tổng diện tích hơn 183ha và tổng giá khởi điểm gần 4.000 tỷ đồng.

Kinh tế - 15:05 21/01/2026